Tới nội dung chính

鲀

鲀
tún
đồn
⿂bộ ngư · 12 nét

cá nóc (họ Tetraodontidae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá nóc (họ Tetraodontidae)

    • 。

      Cá nóc là một loại cá có độc.

鲀
tún
đồn
BỘ THỦ⿂
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu