Tới nội dung chính

鱽

鱽
dāo
đao
⿂bộ ngư · 10 nét

cá dao (Coilia ectenes)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá dao (Coilia ectenes)

    • 。

      Cá đao là một loại cá ngon.

鱽
dāo
đao
BỘ THỦ⿂
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu