Tới nội dung chính

鬙

鬙
sēng
tăng
⾽bộ tiêu · 22 nét

tóc ngắn; tóc thưa rối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tóc ngắn; tóc thưa rối

  2. 貳形tính từ

    bù xù; rối bời (tóc tai)

鬙
sēng
tăng
BỘ THỦ⾽
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu