Tới nội dung chính

鬅

鬅
péng
bằng
⾽bộ tiêu · 18 nét

bờm xờm; bù xù; rối tung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bờm xờm; bù xù; rối tung

    • 。

      Tóc cô ấy hơi bù xù.

鬅
péng
bằng
BỘ THỦ⾽
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu