- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
Đường núi gập ghềnh, rất khó đi.
cao thấp lồi lõm; không đều nhau (về chiều cao)
Những ngọn núi này cao thấp không đều.
lồi lõm; gồ ghề; cao thấp không đều (của mặt đất)
Con đường này gập ghềnh, khó đi.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
Đường núi gập ghềnh, rất khó đi.
cao thấp lồi lõm; không đều nhau (về chiều cao)
Những ngọn núi này cao thấp không đều.
lồi lõm; gồ ghề; cao thấp không đều (của mặt đất)
Con đường này gập ghềnh, khó đi.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.