- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
rủi ro cao; nguy cơ cao
rủi ro cao; nguy cơ cao
Đầu tư rủi ro cao cần phải thận trọng.
rủi ro cao; nguy cơ cao
rủi ro cao; nguy cơ cao
Đầu tư rủi ro cao cần phải thận trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.