高锰酸钾

高锰酸钾
gāoměngsuānjiǎ
cao mãnh toan giáp

kali pemanganat; potassium permanganate

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kali pemanganat; potassium permanganate

    • Kali permanganat là một chất oxy hóa mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.