高蹈

高蹈
gāodǎo
cao đạo

du lịch xa; đi xa; viễn du

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    du lịch xa; đi xa; viễn du

    • Anh ấy đi xa, đã thấy nhiều nơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.