- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đi cà kheo; cà kheo
đi cà kheo; cà kheo
Anh ấy đi bộ trên cà kheo.
đi cà kheo (trong múa dân gian)
Đi cà kheo là một loại hình múa dân gian.
đi cà kheo; cà kheo
đi cà kheo; cà kheo
Anh ấy đi bộ trên cà kheo.
đi cà kheo (trong múa dân gian)
Đi cà kheo là một loại hình múa dân gian.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.