高跷

高跷
gāoqiāo
cao khiêu

đi cà kheo; cà kheo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đi cà kheo; cà kheo

    • Anh ấy đi bộ trên cà kheo.

  2. danh từ

    đi cà kheo (trong múa dân gian)

    • Đi cà kheo là một loại hình múa dân gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.