高良姜

高良姜
gāoliángjiāng
cao lương khương

cây riềng cao lương khương (Alpinia galanga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây riềng cao lương khương (Alpinia galanga)

    • Cao lương khương là một loại gia vị.

  2. danh từ

    cây riềng nhỏ (Kaempferia galanga); cao lương khương

    • Cao lương khương là một loại cây thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.