高盛

高盛
Gāoshèng
cao thịnh

Goldman Sachs (tập đoàn tài chính Mỹ)

1 nghĩa#28111
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Goldman Sachs (tập đoàn tài chính Mỹ)

    • Goldman Sachs là một ngân hàng đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.