- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cầu cạn; cầu vượt
cầu cạn; cầu vượt
Cây cầu vượt này rất dài.
cầu cạn; cầu vượt
cầu vượt; cầu cao tốc trên cao
cầu cạn; cầu vượt
cầu cạn; cầu vượt
Cây cầu vượt này rất dài.
cầu cạn; cầu vượt
cầu vượt; cầu cao tốc trên cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.