Tới nội dung chính

高强

高强
gāoqiáng
cao cường

xuất sắc; nổi bật

2 nghĩa#43210
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất sắc; nổi bật

    • 。

      Năng lực của anh ấy rất xuất sắc.

  2. 貳形tính từ

    xuất sắc; anh tài; hoa (của thực vật)

    • 。

      Năng lực của anh ấy rất cao cường.

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu