高帮

高帮
gāobāng
cao bang

cổ cao (giày)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cổ cao (giày)

    • Đôi giày này là giày cao cổ.

  2. danh từ

    cổ cao (giày cổ cao)

    • Tôi thích đi giày cao cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.