高工

高工
gāogōng
cao công

kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師)

  2. danh từ

    (Đài) trường trung học nghề công nghiệp (viết tắt của trường trung học nghề công nghiệp cao cấp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.