高尔夫

高尔夫
gāoěr
cao nhĩ phu

môn golf; golf

1 nghĩa#11416
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn golf; golf

    一种用球杆击球进洞的运动yī zhǒng yòng qiú gǎn jī qiú jìn dòng de yùndòng

    • Anh ấy thích chơi golf.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.