高头大马

高头大马
gāotóu
cao đầu đại mã

ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]

    • Anh ấy cưỡi một con ngựa cao lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.