- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cưỡi một con ngựa cao lớn.
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cưỡi một con ngựa cao lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.