高位
高位
cao vị
địa vị cao; chức vụ cao
7 nghĩa#44909
NGHĨA7 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa vị cao; chức vụ cao
- 。
Anh ấy hiện đang ở vị trí cao.
- 貳名danh từ
vị trí cao; chức vụ cao
- 參名danh từ
vị trí cao; cương vị cao
- 肆名danh từ
vị trí cao; chức vụ cao
- 伍名danh từ
vị trí cao; mức cao (nhiệt độ, vĩ độ, v.v.)
- 。
Anh ấy đang ở vị trí cao.
- 陸名danh từ
vị trí cao; điểm cực đại (cục bộ); cao vị
- 。
Anh ấy hiện đang ở vị trí cao.
- 柒
vị trí cao; (giải phẫu) phần trên (chi trên)
Đang tải…
高位
Phồn thể高
cao vị
địa vị cao; chức vụ cao
7 nghĩa#44909
NGHĨA7 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa vị cao; chức vụ cao
- 。
Anh ấy hiện đang ở vị trí cao.
- 貳名danh từ
vị trí cao; chức vụ cao
- 參名danh từ
vị trí cao; cương vị cao
- 肆名danh từ
vị trí cao; chức vụ cao
- 伍名danh từ
vị trí cao; mức cao (nhiệt độ, vĩ độ, v.v.)
- 。
Anh ấy đang ở vị trí cao.
- 陸名danh từ
vị trí cao; điểm cực đại (cục bộ); cao vị
- 。
Anh ấy hiện đang ở vị trí cao.
- 柒
vị trí cao; (giải phẫu) phần trên (chi trên)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.