高人一等

高人一等
gāorénděng
cao nhân nhất đẳng

hơn người một bậc; vượt trội hơn người [thành ngữ]

2 nghĩa#43274
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hơn người một bậc; vượt trội hơn người [thành ngữ]

  2. vượt trội hơn người; hơn người một bậc [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.