高中生

高中生
gāozhōngshēng
cao trung sinh

học sinh trung học phổ thông; học sinh cấp 3

1 nghĩa#10632
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh trung học phổ thông; học sinh cấp 3

    就读于高等中学的学生jiùdú yú gāoděng zhōngxué de xuésheng

    • Anh ấy là một học sinh cấp ba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.