/
髍
髍
ma
⾻bộ cốt · 20 nétliệt nửa người; bán thân bất toại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
liệt nửa người; bán thân bất toại
髍
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
liệt nửa người; bán thân bất toại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
liệt nửa người; bán thân bất toại
liệt nửa người; bán thân bất toại
liệt nửa người; bán thân bất toại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.