xiāo
hiêu
bộ cốt · 19 nét

tiếng rít của mũi tên (từ tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng rít của mũi tên (từ tượng thanh)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.