Tới nội dung chính

髆

髆
bó
bác
⾻bộ cốt · 19 nét

xương bả vai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương bả vai

    • 。

      Phần xương bả vai của anh ấy bị thương rồi.

髆
bó
bác
BỘ THỦ⾻
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu