香辣椒

香辣椒
xiāngjiāo
hương lạt tiêu

ớt thơm cay; cây hương tiêu (Pimenta dioica)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ớt thơm cay; cây hương tiêu (Pimenta dioica)

    • Hạt tiêu Jamaica là một loại gia vị.

  2. danh từ

    ớt thơm cay; ớt Jamaica

    • Hạt tiêu Jamaica là đặc sản của Jamaica.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.