Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首都领地
首都领地
thủ đô lãnh địa
Lãnh thổ thủ đô
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lãnh thổ thủ đô
- 。
Canberra là lãnh thổ thủ đô của Úc.
- 貳名danh từ
Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT), quanh thành phố Canberra
- 。
Canberra là Lãnh thổ Thủ đô của Úc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ首都领地
Phồn thể首都領地
thủ đô lãnh địa
Lãnh thổ thủ đô
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lãnh thổ thủ đô
- 。
Canberra là lãnh thổ thủ đô của Úc.
- 貳名danh từ
Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT), quanh thành phố Canberra
- 。
Canberra là Lãnh thổ Thủ đô của Úc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.