Tới nội dung chính

首选

首选
shǒuxuǎn
thủ tuyển

lựa chọn hàng đầu; ưu tiên hàng đầu

3 nghĩa#27301
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lựa chọn hàng đầu; ưu tiên hàng đầu

    • 。

      Đây là lựa chọn hàng đầu của tôi.

  2. 貳动động từ

    lựa chọn hàng đầu; ưu tiên lựa chọn

    • 。

      Anh ấy đã chọn trường đại học này đầu tiên.

  3. 參名danh từ

    phụ phí; chiết khấu; phí bù chênh lệch tỷ giá

首
shǒu
thủ
BỘ THỦ⾸
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu