Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首尾相接
首尾相接
thủ vĩ tương tiếp
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
- 。
Những đoàn tàu này nối đuôi nhau.
- 貳形tính từ
đầu đuôi nối tiếp nhau; (giao thông) nối đuôi nhau sát nút [thành ngữ]
- 。
Xe cộ trên đường nối đuôi nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
首尾相接
Phồn thể首
thủ vĩ tương tiếp
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
- 。
Những đoàn tàu này nối đuôi nhau.
- 貳形tính từ
đầu đuôi nối tiếp nhau; (giao thông) nối đuôi nhau sát nút [thành ngữ]
- 。
Xe cộ trên đường nối đuôi nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.