飞出个未来

飞出个未来
FēichūgeWèilái
phi xuất cá vị lai

Futurama (phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Futurama (phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.