Tới nội dung chính

飕

飕
sōu
sưu
⾵bộ phong · 13 nét

(của gió) thổi vù vù; vi vu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (của gió) thổi vù vù; vi vu

    • 。

      Gió thổi vù vù.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng gió; (bóng) phong thái sảng khoái; ngầu

    • 。

      Gió thổi vù vù.

  3. 參拟từ tượng thanh

    (của gió) vù vù; vèo vèo; vi vu

飕
sōu
sưu
BỘ THỦ⾵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu