飒飒

飒飒
táp táp

xào xạo; ào ào (tiếng gió, mưa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    xào xạo; ào ào (tiếng gió, mưa)

    • Gió thổi xào xạc.

  2. từ tượng thanh

    tiếng xào xạc; tiếng vi vu (của gió, sóng biển, v.v.)

    • Gió thổi vù vù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.