音阶

音阶
yīnjiē
âm giai

âm giai; thang âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm giai; thang âm

    • Anh ấy đang luyện tập âm giai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.