音节

音节
yīnjié
âm tiết

âm; âm tiết; tiếng

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#41733
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm; âm tiết; tiếng

    • Từ này có mấy âm tiết?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.