Tới nội dung chính

音节

音节
yīnjié
âm tiết

âm; âm tiết; tiếng

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#41733
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm; âm tiết; tiếng

    • ?

      Từ này có mấy âm tiết?

音
yīn
âm
BỘ THỦ⾳
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu