音管

音管
yīnguǎn
âm quản

ống âm (của đàn organ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống âm (của đàn organ)

    • Ống âm này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.