音符

音符
yīn
âm phù

nốt nhạc; ký hiệu âm nhạc

4 nghĩa#15315
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nốt nhạc; ký hiệu âm nhạc

    • Anh ấy đã viết một nốt nhạc.

  2. danh từ

    nốt nhạc; ký hiệu âm nhạc

    • Âm phù này là gì?

  3. danh từ

    ký hiệu âm nhạc; nốt nhạc; phần âm của chữ Hán

    • Âm phù này có nghĩa là gì?

  4. danh từ

    ký hiệu phiên âm; ký hiệu âm vị

    • Ký hiệu âm nhạc này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.