音律

音律
yīn
âm luật

âm luật; điệu thức; nhịp điệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm luật; điệu thức; nhịp điệu

    • Giai điệu của bài hát này rất hay.

  2. danh từ

    nhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.