Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
/
韩江
韩江
hàn giang
sông Hàn Giang (ở Quảng Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sông Hàn Giang (ở Quảng Đông)
- 。
Sông Hàn là một con sông ở Quảng Đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ韩江
Phồn thể韓江
hàn giang
sông Hàn Giang (ở Quảng Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sông Hàn Giang (ở Quảng Đông)
- 。
Sông Hàn là một con sông ở Quảng Đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.