韩文

韩文
Hánwén
hàn văn

chữ Hangul; bảng chữ cái âm tiết tiếng Hàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Hangul; bảng chữ cái âm tiết tiếng Hàn

    • Bạn biết nói tiếng Hàn không?

  2. danh từ

    chữ Hàn; tiếng Hàn (dạng viết)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.