韩式

韩式
Hánshì
hàn thức

phong cách Hàn Quốc; kiểu Hàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phong cách Hàn Quốc; kiểu Hàn

    • Tôi thích gà rán kiểu Hàn Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.