韩媒

韩媒
Hánméi
hàn môi

truyền thông Hàn Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền thông Hàn Quốc

    • Truyền thông Hàn Quốc đã đưa tin này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.