- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
da bò; da trâu; (khẩu) khoác lác; nổ
da bò; da trâu; (khẩu) khoác lác; nổ
Cái túi này làm bằng da.
da bò; da trâu; (khẩu) khoác lác; nổ
da bò; da trâu; (khẩu) khoác lác; nổ
Cái túi này làm bằng da.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.