- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ống (giày bốt hoặc tất)
ống (giày bốt hoặc tất)
Ống của đôi bốt này hơi dài.
ống (giày bốt hoặc tất)
ống (giày bốt hoặc tất)
Ống của đôi bốt này hơi dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.