面谈
面谈
diện đàm
gặp mặt trực tiếp; phỏng vấn trực tiếp
2 nghĩa#17505
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gặp mặt trực tiếp; phỏng vấn trực tiếp
- 。
Chúng ta sẽ gặp mặt trực tiếp vào ngày mai.
- 貳名danh từ
phỏng vấn trực tiếp; gặp mặt trao đổi
- 。
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
Đang tải…
面谈
Phồn thể面談
diện đàm
gặp mặt trực tiếp; phỏng vấn trực tiếp
2 nghĩa#17505
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gặp mặt trực tiếp; phỏng vấn trực tiếp
- 。
Chúng ta sẽ gặp mặt trực tiếp vào ngày mai.
- 貳名danh từ
phỏng vấn trực tiếp; gặp mặt trao đổi
- 。
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.