面向对象语言

面向对象语言
miànxiàngduìxiàngyán
diện hướng đối tượng ngữ ngôn

ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.