Tới nội dung chính

靠得住

靠得住
kàodezhù
kháo đắc trú

đáng tin cậy; đáng tin

1 nghĩa#26795
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đáng tin cậy; đáng tin

    • 。

      Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

靠
kào
kháo
BỘ THỦ⾮
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu