Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
/
靠不住
靠不住
kháo bất trú
không đáng tin; không đáng cậy; không đáng tin cậy
1 nghĩa#22090
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không đáng tin; không đáng cậy; không đáng tin cậy
- 。
Người này rất không đáng tin cậy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)HÌNH THANH
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
靠不住
Phồn thể靠
kháo bất trú
không đáng tin; không đáng cậy; không đáng tin cậy
1 nghĩa#22090
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không đáng tin; không đáng cậy; không đáng tin cậy
- 。
Người này rất không đáng tin cậy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)HÌNH THANH
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.