Tới nội dung chính

靠不住

靠不住
kàobuzhù
kháo bất trú

không đáng tin; không đáng cậy; không đáng tin cậy

1 nghĩa#22090
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không đáng tin; không đáng cậy; không đáng tin cậy

    • 。

      Người này rất không đáng tin cậy.

靠
kào
kháo
BỘ THỦ⾮
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu