非相对论性

非相对论性
fēixiāngduìlùnxìng
phi tương đối luận tính

(vật lý) phi tương đối tính; không tương đối tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (vật lý) phi tương đối tính; không tương đối tính

    • Vật lý học phi tương đối tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.