静脉注入

静脉注入
jìngmàizhù
tĩnh mạch chú nhập

tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch

    • Tiêm thuốc vào tĩnh mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.