Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
青光眼
青光眼
thanh quang nhãn
bệnh tăng nhãn áp; tăng nhãn áp (glaucoma)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
bệnh tăng nhãn áp; tăng nhãn áp (glaucoma)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
青光眼
Phồn thể青
thanh quang nhãn
bệnh tăng nhãn áp; tăng nhãn áp (glaucoma)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
bệnh tăng nhãn áp; tăng nhãn áp (glaucoma)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.