- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.