Tới nội dung chính

镮

镮
huán
hoàn
⾦bộ kim · 18 nét

vòng khuyên; (đơn vị cân đo cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vòng khuyên; (đơn vị cân đo cổ)

  2. 貳名danh từ

    vòng kim loại; khuyên kim loại

    • 。

      Chiếc nhẫn này rất đẹp.

镮
huán
hoàn
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu